fipple flute

fipple flute

A musician plays a cheerful tune on a wooden fipple flute.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại nhạc cụ hơi hình ống 8 lỗ bấm ngón tay một đầu thổi dạng fipple (một loại đầu thổi một khe hẹp tạo ra âm thanh khi luồng khí bị cắt qua một cạnh sắc).

dụ sử dụng
  • (Người nhạc công đã chơi một giai điệu đẹp trên cây sáo fipple flute.)
  • (Fipple flute thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian từ nhiều nền văn hóa khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fipple flute thuật ngữ chuyên ngành để chỉ một nhóm nhạc cụ chế hoạt động tương tự, nhưng không phải lúc nào cũng 8 lỗ bấm. dụ, recorder (sáo dọc) một loại fipple flute phổ biến.
  • Trong văn hóa đại chúng, từ này ít được dùng hàng ngày thường xuất hiện trong các bài viết về nhạc cụ học hoặc âm nhạc cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Fipple (danh từ): Chính phần đầu thổi đặc biệt của nhạc cụ này.
  • Flute (danh từ): Một loại nhạc cụ hơi khác, thường không fipple được thổi ngang.
Từ đồng nghĩa
  • Recorder: Một loại fipple flute phổ biến, đặc biệt trong giáo dục âm nhạc.
  • Tin whistle: Một loại fipple flute nhỏ, thường được làm bằng kim loại, phổ biến trong âm nhạc Ireland.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fipple flute".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fipple flute".